clove oil

Học thuật
Thân thiện
clove oil

A dentist applies clove oil to a patient's sore tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu tử đinh hương: Một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây đinh hương, thường được sử dụng trong y học cổ truyền, nha khoa làm hương liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clove oil is known for its antiseptic properties. (Dầu tử đinh hương được biết đến với đặc tính sát trùng.)
    • She applied a small amount of clove oil to soothe her toothache. ( ấy bôi một lượng nhỏ dầu tử đinh hương để làm dịu cơn đau răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal use of clove oil": công dụng làm thuốc của dầu tử đinh hương.
    • The medicinal use of clove oil dates back centuries. (Công dụng làm thuốc của dầu tử đinh hương từ hàng thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Essential oil (n): tinh dầu.
    • Clove oil is a type of essential oil. (Dầu tử đinh hương một loại tinh dầu.)
  • Eugenol (n): Eugenol (thành phần chính trong dầu tử đinh hương).
    • Eugenol is the main active component in clove oil. (Eugenol thành phần hoạt chất chính trong dầu tử đinh hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil of cloves: dầu đinh hương (cách gọi khác).
  • Clove essential oil: tinh dầu đinh hương.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clove oil")

clove oil

A dentist applies clove oil to a patient's sore tooth.

Noun
  1. dầu tử đinh hương.