clove oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu tử đinh hương: Một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây đinh hương, thường được sử dụng trong y học cổ truyền, nha khoa và làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Clove oil is known for its antiseptic properties. (Dầu tử đinh hương được biết đến với đặc tính sát trùng.)
- She applied a small amount of clove oil to soothe her toothache. (Cô ấy bôi một lượng nhỏ dầu tử đinh hương để làm dịu cơn đau răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medicinal use of clove oil": công dụng làm thuốc của dầu tử đinh hương.
- The medicinal use of clove oil dates back centuries. (Công dụng làm thuốc của dầu tử đinh hương có từ hàng thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Essential oil (n): tinh dầu.
- Clove oil is a type of essential oil. (Dầu tử đinh hương là một loại tinh dầu.)
- Eugenol (n): Eugenol (thành phần chính trong dầu tử đinh hương).
- Eugenol is the main active component in clove oil. (Eugenol là thành phần hoạt chất chính trong dầu tử đinh hương.)
Từ đồng nghĩa
- Oil of cloves: dầu đinh hương (cách gọi khác).
- Clove essential oil: tinh dầu đinh hương.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clove oil")